全部城市 » 

KHOÁNG SẢN- 煤矿工业 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:42 发布者:capnhat 评论:0 浏览:113
KHOÁNG SẢN- 煤矿工业 名称中越文对照
白煤
than trắng   

               
保安煤矿柱
cột bảo hộ trong mỏ than 

                      
 滚筒式采煤机
máy khai thác than kiểu ống lăn  


褐煤
than li-nhít     


焦煤
than béo


厚煤层 
vỉa than dày  


焦煤
than béo    


块煤
cục than  


截煤机
máy chặt than

                    
井下运煤
chuyển than trong lòng giếng   


矿产煤
than khoáng sản


煤层
vỉa than


联合采煤机
máy khai thác than liên hợp    


露天煤矿
nỏ than ngoài trời 

         
煤尘
bụi than  

煤房采掘 
đào hầm than  


煤矸石 
đá sỏi than 
   

煤荒
thiếu than


煤化作用
tác dụng than hóa  


煤场
bãi than 


煤灰
tro than    


煤坑
hố than


煤气
khí ga 


煤球
than quả bảng 


煤炭沉积
trầm tích than       


煤田
mỏ than


煤炭分类法
phương pháp phân loại than 


煤系
loại than      


煤窖
lò than


煤玉岩 
đá ngọc đen  


煤砖
than bánh  


刨煤机
máy đào than


碎焦煤
than vụn


瓦斯爆炸
nổ ga  


无烟煤
than không khói   


洗煤厂
nhà máy rửa than


细煤
than cám  


选煤厂
nhà mày tuyển than   


烟煤
than khói  


原煤
than nguyên khai 


运煤机
máy chuyển than   


装煤机
máy xếp than 
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论