TÊN CON CHIM - 鸟类 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

TÊN CON CHIM - 鸟类 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:47 发布者:capnhat 评论:0 浏览:134
TÊN CON CHIM - 鸟类 名称中越文对照
八哥
con sao 


白鹦
vẹt mào 


百灵
chim sơn ca  


斑鸠
chim ngói


苍鹭
con diệc mốc


苍鹰
chim ngư 


雏鸟
chim non 


翠鸟
chim bói cá 

大雁
chim nhạn



chin đại bàng


杜鹃
chim đọ quyên 


蜂雀
chim ruồi 


凤凰
phượng hoàng 


鸽子
chim bồ câu


海燕
chim hải yến 



hạc 


黑鸟
chim hét 


红雀
chim sẻ ức đỏ


候鸟
chim di cư


画眉
chim họa mi 


黄鹂
chim hoàng ly 


黄雀
chim hoàng yến 


火鸡
gà tây


火烈鸟
chim hồng hạc 


极乐鸟
chim sáo cờ 


金丝雀
chim hoàng yến


孔雀
con công


麻雀
chim se 


猫头鹰
cú mèo 


山雀
chim sẻ ngô  

  
秃鹰
kền kền khoang cổ


鸵鸟
đà điểu 


乌鸦
quạ 


喜鹊
chim khách 


燕雀
chim yến tước


燕子
chem én


野鸭
vịt giời 


夜莺
chim dạ oanh 



chim chích 


鹦鹉
con vẹt 



chim ưng



diều hâu


鸳鸯
uyên ương 


云雀
chim chiền chiện  


啄木鸟
chim gõ kiến 
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论