BỆNH TẬT - 病症 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

BỆNH TẬT - 病症 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:58 发布者:capnhat 评论:0 浏览:93
BỆNH TẬT - 病症 名称中越文对照
病症

Bệnh tật


出血
chảy máu


出疹子
nổi ban đỏ


低热
sốt nhẹ


恶心
buồn nôn


耳鸣
ù tai


发冷
phát lạnh


发烧
sốt


浮肿
phù


腹胀
chướng bụng


干咳
ho khan


干呕
nôn khan


肝肿大
gan to


高热
sốt cao


关节痛
đau khớp


寒战
rét run


幻觉
ảo giác


幻听
ảo thính


黄疸
bệnh vàng da vàng mắt do viêm gan A


昏厥
hôn mê


昏迷
ngất


急腹痛
đau bụng cấp tính


疖子
bệnh ghẻ


拉黑便
đi ngoài phân đen


淋巴结肿大
tuyến hạch sưng to


流鼻涕
chảy nước mũi


麻木
tê dại


脉弱
mạch yếu


脉速
mạch nhanh


慢性便秘
bệnh táo


慢性腹泻
tiêu chảy mãn tính


内出血
xuất huyết nội



mủ


呕吐
nôn mửa


呕血
nôn ra máu


皮下出血
xuất huyết dưới da


气促
thở gấp


全身发痒
ngứa khắp người


全身疼痛
toàn thân đau nhức


嗓子疼
viêm họng


伤口流脓
vết thương chảy mủ


失眠
mất ngủ


食欲不振
chán ăn


水肿
bệnh phù


头昏眼花
đầu váng mắt hoa


头痛
đau đầu


外出血
xuất huyết ngoại


胃酸过多
nước chua trong dạ dày nhiều


胃痛
đau dạ dạy


消化不良
tiêu hóa kém


心悸
hồi hộp


心杂音
loạn nhịp tim


胸痛
đau ngực


休克
sốc


血压高
huyết áp cao


牙疼
đau răng


腰痛
đau lưng


阴道出血
âm đạo xuất huyết
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论