TỪ VỰNG MẬU DỊCH, THƯƠNG MẠI - 贸易词汇 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

TỪ VỰNG MẬU DỊCH, THƯƠNG MẠI - 贸易词汇 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 14:25 发布者:capnhat 评论:0 浏览:118
TỪ VỰNG MẬU DỊCH, THƯƠNG MẠI - 贸易词汇 名称中越文对照
价格谈判
đàm phán giá cả


定单
đơn đặt hàng


长期定单
đơn đặt hàng dài hạn



丝绸定货单
đơn đặt hàng tơ lụa


购货合同
hợp đồng mua hàng



销售合同
hợp đồng tiêu thụ ,hợp đồng bán


互惠合同
hợp đồng tương hỗ


合同的签定
ký kết hợp đồng


违反合同
vi phạm hợp đồng


合同的终止
đình chỉ hợp đồng


货物清单
tờ khai hàng hóa,danh sách hàng hóa


舱单
bảng kê khai hàng hóa ,manifest

集装箱货运
vận chuyển hàng hóa bằng container


工厂交货
giao hàng tại xưởng


( 启运港)船边交货
giao dọc mạn tàu


船上交货
giao hàng trên tàu


货交承运人(指定地点)
giao cho người vận tải


仓库交货
giao hàng tại kho


边境交货
giao tai biên giới


近期交货
giao hàng vào thời gian gần ;giao hạn gần


远期交货
giao hàng về sau ;giao sau


定期交货
giao hàng định kỳ


交货时间
thời gian giao  hàng


交货地点
địa điểm giao hàng


交货方式
phương thức giao hàng


货物运费
phí vận chuyển hàng hóa


货物保管费
phí bảo quản hàng hóa


提(货)单
vận đơn ( B/L )


联运提单
vận đơn liên hiệp


(承运人的)发货通知书;托运单
phiếu vận chuyển


保险单;保单
chứng nhận bảo hiểm


产地证书;原产地证明书
chứng nhận xuất xứ


( 货物) 品质证明书
chứng nhận chất lượng


装箱单;包装清单;花色码单
danh sách đóng gói


索赔
đòi bồi thường


索赔期
thời hạn ( kỳ hạn ) đòi bồi thường


索赔清单
phiếu đòi bồi thường


赔偿
bồi thường


结算
kết toán


结算方式
phương thức kết toán


现金结算
kết toán tiền mặt


双边结算
kết  toán song phương


多边结算
kết toán đa phương


国际结算
kết toán quốc tế


结算货币
tiền đã kết toán


支付
chi trả


支付方式
phương thức chi trả


现金支付
chi trả bằng tiền mặt


信用支付
chi trả bằng tín dụng


易货支付
chi trả bằng đổi hàng


支付货币
tiền đã chi trả


发票;发单;装货清单
hóa đơn


商业发票
hóa đơn thương mại


临时发票
hóa đơn tạm


确定发票
hóa đơn chính thức


最终发票
hóa đơn chính thức


形式发票
hóa đơn chiếu lệ


假定发票
hóa đơn chiếu lệ


领事发票
hóa đơn lãnh sự


领事签证发票
hóa đơn lãnh sự


汇票
hối phiếu


远期汇票
hối phiếu có kỳ hạn


光票
hối phiếu trơn


跟单汇票
hối phiếu kèm chứng từ



执票人汇票;执票人票据
hối phiếu trả cho người cầm phiếu


承兑;接受
chấp nhận hối phiếu


背书;批单
ký hậu hối phiếu


空白背书;不记名背书
ký hậu để trắng


限制性背书
ký hậu hạn chế


省外贸公司
công ty ngoại thương của tỉnh


市外贸公司
công ty ngoại thương của thành phố


县外贸公司c
ông ty ngoại thương của huyện


国际贸易公司
công ty ngoại thương quốc tế


外贸局
cục ngoại thương


商品检验局
cục kiểm nghiệm hàng hóa


进出口公司
công ty xuất nhập khẩu


国内贸易
mậu dịch trong nước


对外贸易
mậu dịch đối ngoại


对外贸易区
khu mậu dịch đối ngoại


贸易大国
cường quốc mậu dịch ( nước buôn bán lớn )

进出口商行
doanh nghiệp xuất nhập khẩu


进口国
nước nhập khẩu


出口国
nước xuất khẩu


贸易伙伴
bạn hàng


贸易竞争对手
đối thủ cạnh tranh mậu dịch


贸易代表团
đoàn đại biểu mậu dịch , phái đoàn thương mại


谈判人
người đàm phán


谈判代表
đoàn đại biểu đàm phán


批发价
giá bán buôn ( bán sỉ )


商标名
tên thương mại ,tên nhãn hiệu thương phẩm


贸易顺差
xuất siêu ( mậu dịch ),cán cân thương mại dưa thừa


贸易逆差
nhập siêu ,thâm hụt thương mại ,cán cân thương mại thiếu hụt


外贸顺差
xuất siêu ( ngoại thương )


外贸逆差
nhập siêu


代理商
doanh nghiệp đại lý


制造商
doanh nghiệp sản xuất , nhà sản xuất


批发商
hãng bán buôn ,nhà phân phối


进口商
doanh nghiệp nhập khẩu ,nhà nhập khẩu


出口商
doanh nghiệp xuất khẩu ,nhà xuất khẩu

买方
bên mua


卖方
bên bán


发货人
người gửi hàng ,người bán hàng


收货人
người nhận hàng


自由贸易
tự do mậu dịch


自由贸易区
khu vực tự do mậu dịch


进口贸易
mậu dịch thương mại nhập khẩu


出口贸易
mạu dịch thương mại xuất khẩu


转口贸易
mậu dịch chuyển khẩu


双边贸易
mậu dịch song phương


多边贸易
mậu dịch đa phương


互惠贸易
mậu dịch tương hỗ ,buôn bán đối lưu mậu dịch hàng đổi hàng


易货贸易
mậu dịch hàng đổi hàng , mậu dịch trao đổi hàng


补偿贸易
mậu dịch bù trừ


边境贸易
biên mậu ( mậu dịch biên giới )


中介贸易
mậu dịch qua trung gian


海运贸易
mậu dịch đường biển


无形贸易
mậu dịch vô hình


有形贸易
mậu dịch hữu hình


过境贸易
mậu dịch quá cảnh


自由港
cảng tự do


通商口岸
cửa khẩu thông thương ,cửa khẩu thương mại


条约口岸
cửa khẩu theo hiệp ước


装货口岸
của khẩu xếp hàng ,cảng xếp hàng


装运港
cảng xếp hàng vận chuyển


出发港
cảng xuất phát

到达港
cảng đến


交货港
cảng giao hàng


进口港
cảng nhập khẩu


船籍港
cảng đăng ký ( tàu thuyền )


海外市场
thị trường ngoài nước


国际市场
thị trường quốc tế

世界市场
thị trường thế giới


进口市场
thị trường nhập khẩu


进口商品
hàng hóa nhập khẩu


进口货物
hàng  nhập khẩu


出口市场
thị trường xuất khẩu


出口商品
hàng hóa xuất khẩu


出口货物
hàng xuất khẩu


贸易中心
trung tâm thương mại


外贸中心
trung tâm ngoại thương


国际贸易中心
trung tâm mậu dịch quốc tế


世界贸易中心
trung tâm mậu dịch thế giới


边境贸易中心
trung tâm mậu dịch biên giới


进口税
thuế nhập khẩu


出口税
thuế xuất khẩu


商品交易会
hội chợ giao dịch hàng hóa


中国制造的
TQ sản xuất


本国制造的
trong nước sản xuất


当地制造的
sản xuất ngay tại chỗ


农产品
nông sản


土产品
thổ sản


畜产品
hàng súc sản


特产品
đặc sản


工艺美术品
hàng thủ công mỹ nghệ


工业品
hàng công nghiệp



重工业品
hàng công nghiệp nặng


轻工业品
hàng công nghiệp nhẹ


矿产品
( hàng ) khoáng sản


外国商品
hàng ngoại


出口的制造品
hàng sản xuất để xuất khẩu


过境货物
hàng quá cảnh


转口税
thuế chuyển khẩu


进口项目
hạng mục nhập khẩu


进口方式
phươg thức nhập khẩu


直接进口
trực tiếp nhập khẩu


间接进口
gián tiếp nhập khẩu


免税进口
nhập khẩu miễn thuế


进口商品目录
danh mục hàng hóa nhập khẩu


进口额
mức nhập khẩu


进口限额制度
chế độ hạn chế nhập khẩu


进口许可证
giấy phép nhập khẩu


进口管制
quản lý khống chế nhập khẩu


进口值
giả trị nhập khẩu


进口总值
tổng giá trị nhập khẩu


出口项目
hạng mục xuất khẩu


出口方式
phương thức xuất khẩu


直接出口
xuất khẩu trực tiếp


间接出口
xuất khẩu gián tiếp


出口商品目录
danh mục hàng xuất khẩu


出口额
mức xuất khẩu


出口限额制度
chế độ hạn chế mức xuất khẩu


出口许可证
giấy phép xuất khẩu


出口管制
quản chế xuất khẩu


出口值
giá trị xuất khẩu


出口总值
tổng giá trị xuất khẩu


入超
nhập siêu


出超
xuất siêu


商品价格
giá cả hàng hóa


报价
báo giá


定价
định giá


到岸价格
giá CIF ( đến cảng )


交货价格
giá giao hàng


优惠价格
giá ưu đãi


离岸价格
giá FOB, giá giao hàng trên tàu ,giá rời cảng, giá không tính phí vận chuyển


商品检验
kiểm nghiệm hàng hóa


进口检验
kiểm nghiệm nhập khẩu


出口检验
kiểm nghiệm xuất khẩu


数量
số lượng


质量
chất  lượng


规格
qui cách


商品检验证明书
phiếu chứng nhận kiểm nghiệm hàng hóa


检验合格证书
phiếu chững nhận kiểm nghiệm


商品检验费
lệ phí kiểm nghiệm hàng hóa


双边贸易协定
hiệp định mậu dịch song phương


外贸合同
hợp đồng ngoại thương
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论