全部城市 » 

越南语建筑工业词汇 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 14:33 发布者:capnhat 评论:0 浏览:128
越南语建筑工业词汇 名称中越文对照
越南语建筑工业词汇
凹瓦
ngói lõm  


C型钢梁
xà gồ C 


I型钢
thép chữ I     


白灰水
nước vôi trắng



白水泥
xi măng trắng 


百叶板
thanh gỗ mảnh để làm mành  


斑纹 
đường vằn



板梁 
đà dầm 


板条
gỗ ván 


板条地板
sàn vát lót 


板岩 
đá tự nhiên


壁板
ván tường


避雷针
kim thu lôi 


扁型不锈钢  
Inox dẹp 


波浪板
tông sóng vuông


波形瓦
ngói lượn sóng 


玻璃
kính


玻璃铝窗
cửa sổ khung nhôm kính


玻璃铝门
cửa khung nhôm kính


玻璃砖
gạch thủy tinh 


补强筋
sắt tăng cường

不锈钢管 
ống Inox


擦亮
đánh bóng


彩瓦
ngói màu


彩砖
gạch màu 


槽瓦
ngói máng 


窗帘
rèm cửa sổ


窗帘圈
vòng rèm cửa sổ 


窗帘锁滑轮
ròng rọc rèm cửa sổ 


瓷缝 
đường rãnh nổi   


瓷砖
gạch sớ


瓷砖地
sàn gạch men 


粗沙
cát thô 


打桩 
đóng cọc nền


大理石 
đá cẩm thạch
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论