全部城市 » 

THUẬT NGỮ VỀ MÁY VI TÍNH 电脑相关术语 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 21:54 发布者:capnhat 评论:0 浏览:175
THUẬT NGỮ VỀ MÁY VI TÍNH 电脑相关术语 名称中越文对照
电缆: Dây cáp

电源线: Dây điện nguồn

支架: Giá đỡ

DC 电源线 : Dây Điện nguồn DC

声音电缆: Cáp âm thanh

多媒体台座: Bộ loa đứng Multimedia

显示器和支架 : Màn hình và Giá đỡ

前面板 Phía trước

后面板: Phía sau

底部: Phần đáy

Menu(菜单)按钮 : Nút MENU

调整按钮 : Nút Adjust

“进入”按钮: Nút Enter

电源按钮:Nút nguồn điện

电源端口:Cổng nguồn điện

信号电缆:Cáp tín hiệu

倾斜/转动基座:Chân đế Nghiêng/Xoay

显示器驱动程序:Chương trình điều khiển Màn hình,

Natural Color 软件:phần mềm Màu Tự nhiên

微处理器(中央处理器):bộ vi xử lý

光驱:ổ đĩa cứng

内存:bộ nhớ trong

软盘驱动器:ổ đĩa mềm

键盘:bàn phím

鼠标:chuột

DVD 光驱:ổ đọc đĩa DVD

CD盘:đĩa CDROM

CDR盘:đĩa CDREWERITE

声卡:cạc âm thanh

显示卡:cạc màn hình

摄像头:INTERNET CAMERA

音箱:LOA

打印机:Máy in

扫描仪:Máy quét

墨水:MỰC IN

网络设备:thiết bị mạng

光驱:ổ đĩa cứng
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论