全部城市 » 

CHI PHÍ VẬN CHUYỂN HÀNG 运输费用 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 22:13 发布者:capnhat 评论:0 浏览:108
CHI PHÍ VẬN CHUYỂN HÀNG 运输费用 名称中越文对照
码头费 wharfage     Chi phí bến tàu 

总值  total value   Tồng giá trị         

卸货费 landing charges      Chi phí dỡ hàng 

金额   amount       Số tiền

关税  customs duty         Thuế quan 

净价  net price      Giá vốn         

印花税 stamp duty        Tem thuế 

含佣价 price including commission     Giá gồm tiền hoa hồng 

港口税    portdues      Thuế tại cảng khẩu 

回佣   return commission   Tiền hoa hồng

装运港  portof shipment    Cảng  bốc xếp 

折扣   discount,allowance   Tien bot    chiết khấu      

卸货港  port of discharge      Cảng dỡ hàng 

批发价 wholesale price     Giá bán buôn        

目的港  port of destination      Cảng đến 

零售价 retail price      Giá bán lẻ

进口许口证  inportlicence     Giấy phép  nhập  khẩu 

现货价格 spot price      Giá hiện nay       

出口许口证 exportlicence       Giấy phép xuất khẩu 

期货价格 forward price     Giá goc      

现行价格(时价) current price      Giá hiện tại 

国际市场价格  world (International)Marketprice    Giá thị trường quốc tế 

离岸价(船上交货价) FOB-free on board   FOB

成本加运费价(离岸加运费价) C&F-cost and freight    CF

到岸价(成本加运费、保险费价) CIF-cost,insurance and freight   CIF
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论