全部城市 » 

越南语外贸词汇 汇总

发表于 2016-07-19 11:08 发布者:qq214737345 评论:0 浏览:182
越南语外贸词汇 汇总
执票人汇票;执票人票据 hối phiếu trả cho người cầm phiếu
承兑;接受 chấp nhận hối phiếu
背书;批单 ký hậu hối phiếu
空白背书;不记名背书 ký hậu để trắng
限制性背书 ký hậu hạn chế
领事发票 hóa đơn lãnh sự
远期汇票 hối phiếu có kỳ hạn
跟单汇票 hối phiếu kèm chứng từ
发票;发单;装货清单 hóa đơn
领事签证发票 hóa đơn lãnh sự
支付货币 tiền đã chi trả
商业发票 hóa đơn thương mại
临时发票 hóa đơn tạm
确定发票 hóa đơn chính thức
形式发票 hóa đơn chiếu lệ
结算货币 tiền đã kết toán 
支付方式 phương thức chi trả
现金支付 chi trả bằng tiền mặt
信用支付 chi trả bằng tín dụng
易货支付 chi trả bằng đổi hàng
索赔 đòi bồi thường
索赔期 thời hạn ( kỳ hạn ) đòi bồi thường
索赔清单 phiếu đòi bồi thường
结算方式 phương thức kết toán
现金结算 kết toán tiền mặt
双边结算 kết toán song phương
多边结算 kết toán đa phương
国际结算 kết toán quốc tế
(承运人的)发货通知书;托运单 phiếu vận chuyển
保险单;保单 chứng nhận bảo hiểm
产地证书;原产地证明书 chứng nhận xuất xứ
( 货物 ) 品质证明书 chứng nhận chất lượng
装箱单;包装清单;花色码单 danh sách đóng gói
货物运费 phí vận chuyển hàng hóa
货物保管费 phí bảo quản hàng hóa
货交承运人(指定地点) giao cho người vận tải 
提(货)单 vận đơn ( B/L )
联运提单 vận đơn liên hiệp
近期交货 giao hàng vào thời gian gần ;giao hạn gần
远期交货 giao hàng về sau ;giao sau
定期交货 giao hàng định kỳ
交货时间 thời gian giao hàng
交货地点 địa điểm giao hàng
交货方式 phương thức giao hàng
舱单 bảng kê khai hàng hóa ,manifest
集装箱货运 vận chuyển hàng hóa bằng container
工厂交货 giao hàng tại xưởng
( 启运港)船边交货 giao dọc mạn tàu
船上交货 giao hàng trên tàu
仓库交货 giao hàng tại kho
丝绸定货单 đơn đặt hàng tơ lụa
合同的签定 ký kết hợp đồng
合同的违反 vi phạm hợp đồng
合同的终止 đình chỉ hợp đồng
货物清单 tờ khai hàng hóa,danh sách hàng hóa
外贸合同 hợp đồng ngoại thương
价格谈判 đàm phán giá cả
长期定单 đơn đặt hàng dài hạn
购货合同 hợp đồng mua hàng
销售合同 hợp đồng tiêu thụ ,hợp đồng bán
互惠合同 hợp đồng tương hỗ 
商品检验 kiểm nghiệm hàng hóa
进口检验 kiểm nghiệm nhập khẩu
商品检验证明书 phiếu chứng nhận kiểm nghiệm hàng hóa 
检验合格证书 phiếu chững nhận kiểm nghiệm
商品检验费 lệ phí kiểm nghiệm hàng hóa
双边贸易协定 hiệp định mậu dịch song phương
商品价格 giá cả hàng hóa
到岸价格 giá CIF ( đến cảng )
离岸价格 giá FOB, giá giao hàng trên tàu ,giá rời cảng, giá không tính phí vận chuyển
交货价格 giá giao hàng
优惠价格 giá ưu đãi 
出口值 giá trị xuất khẩu
出口总值 tổng giá trị xuất khẩu
报价 báo giá
定价 định giá
入超 nhập siêu
出超 xuất siêu
直接出口 xuất khẩu trực tiếp
间接出口 xuất khẩu gián tiếp
出口商品目录 danh mục hàng xuất khẩu 
出口额 mức xuất khẩu
出口限额制度 chế độ hạn chế mức xuất khẩu
出口许可证 giấy phép xuất khẩu
出口管制 quản chế xuất khẩu
进口许可证 giấy phép nhập khẩu 
进口管制 quản lý khống chế nhập khẩu
进口值 giả trị nhập khẩu
进口总值 tổng giá trị nhập khẩu
出口项目 hạng mục xuất khẩu
出口方式 phương thức xuất khẩu
直接进口 trực tiếp nhập khẩu
间接进口 gián tiếp nhập khẩu
免税进口 nhập khẩu miễn thuế
进口商品目录 danh mục hàng hóa nhập khẩu
进口额 mức nhập khẩu
进口限额制度 chế độ hạn chế nhập khẩu
中国制造的 TQ sản xuất
本国制造的 trong nước sản xuất
当地制造的 sản xuất ngay tại chỗ 
工艺美术品 hàng thủ công mỹ nghệ
工业品 hàng công nghiệp
重工业品 hàng công nghiệp nặng
轻工业品 hàng công nghiệp nhẹ
矿产品 ( hàng ) khoáng sản
贸易中心trung tâm thương mại 
外贸中心 trung tâm ngoại thương
国际贸易中心 trung tâm mậu dịch quốc tế
世界贸易中心 trung tâm mậu dịch thế giới
边境贸易中心 trung tâm mậu dịch biên giới
商品交易会 hội chợ giao dịch hàng hóa
进口商品 hàg hóa nhập khẩu
进口货物 hàng nhập khẩu 
出口市场 thị trường xuất khẩu
出口商品 hàng hóa xuất khẩu
出口货物 hàng xuất khẩu
通商口岸cửa khẩu thông thương ,cửa khẩu thương mại
条约口岸cửa khẩu theo hiệp ước
装货口岸của khẩu xếp hàng ,cảng xếp hàng 
海外市场 thị trường ngoài nước 
国际市场 thị trường quốc tế 
世界市场 thị trường thế giới 
进口市场 thị trường nhập khẩu 
出发港 cảng xuất phát
到达港 cảng đến
交货港 cảng giao hàng
进口港 cảng nhập khẩu
船籍港 cảng đăng ký ( tàu thuyền )
海运贸易 mậu dịch đường biển 
无形贸易 mậu dịch vô hình 
有形贸易 mậu dịch hữu hình 
过境贸易 mậu dịch quá cảnh
自由港 cảng tự do
装运港 cảng xếp hàng vận chuyển
互惠贸易 mậu dịch tương hỗ ,buôn bán đối lưu mậu dịch hàng đổi hàng 
易货贸易 mậu dịch hàng đổi hàng , mậu dịch trao đổi hàng 
补偿贸易 mậu dịch bù trừ 
边境贸易 biên mậu ( mậu dịch biên giới )
中介贸易 mậu dịch qua trung gian
自由贸易区 khu vực tự do mậu dịch 
进口贸易 mậu dịch thương mại nhập khẩu 
出口贸易 mậu dịch thương mại xuất khẩu 
转口贸易 mậu dịch chuyển khẩu 
多边贸易 mậu dịch đa phương
农产品 nông sản
土产品 thổ sản
畜产品 hàng súc sản
特产品 đặc sản
进口税 thuế nhập khẩu
出口税 thuế xuất khẩu
结算 kết toán
支付 chi trả
汇票 hối phiếu
光票 hối phiếu trơn
发货人 người gửi hàng ,người bán hàng 
收货人 người nhận hàng 
自由贸易tự do mậu dịch
买方 bên mua 
卖方 bên bán 
数量 số lượng
质量 chất lượng
规格 qui cách
定单 đơn đặt hàng 
赔偿 bồi thường
出口商 doanh nghiệp xuất khẩu ,nhà xuất khẩu 
贸易顺差 xuất siêu ( mậu dịch ),cán cân thương mại dưa thừa 
贸易逆差 nhập siêu ,thâm hụt thương mại ,cán cân thương mại thiếu hụt
外贸顺差 xuất siêu ( ngoại thương )
外贸逆差 nhập siêu 
贸易代表团 đoàn đại biểu mậu dịch , phái đoàn thương mại 
贸易竞争对手 đối thủ cạnh tranh mậu dịch
谈判代表 đoàn đại biểu đàm phán
谈判人 người đàm phán
批发价 giá bán buôn ( bán sỉ )
商标名 tên thương mại ,tên nhãn hiệu thương phẩm 
代理商 doanh nghiệp đại lý
制造商 doanh nghiệp sản xuất , nhà sản xuất 
批发商 hãng bán buôn ,nhà phân phối 
进口商 doanh nghiệp nhập khẩu ,nhà nhập khẩu
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论