全部城市 » 

Đồ dùng văn phòng 办公用品越南语名称

发表于 2016-04-03 20:14 发布者:capnhat 评论:0 浏览:313
Đồ dùng văn phòng 办公用品越南语名称

Đồ dùng văn phòng  办公用品越南语名称



1、红包,信封

/ Hóngbāo /

Phong bì, phong thư

2、订书机

/ Dìng shū jī/

Dập ghim

3、电话

/ Diànhuà/

Điện thoại

4、文件柜

/ Wénjiàn guì /

Tủ văn kiện

5、电脑

/ Diànnǎo/

Máy vi tính

6、回形针

/ Huíxíngzhēn/

Ghim kẹp giấy

7、打印机

/ Dǎyìnjī /

Máy in

8、计算机

/ Jìsuànjī/

Máy tính

9、复印机

/ Fùyìnjī/

Máy photo

10、台历

/ Táilì/

Lịch để bàn


0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论