全部城市 » 

Đồ dùng trong nhà 越南语:家居用品名称

发表于 2016-04-03 20:20 发布者:capnhat 评论:0 浏览:323
Đồ dùng trong nhà 越南语:家居用品名称

1、浴室

/ Yùshì/

Nhà tắm


2、鱼缸

/ Yúgāng/

Bể cá


3、蜡烛

/ Làzhú/

Cây nến


4、篮子

/ Lánzi /

Cái làn/


5、双层床

/ Shuāng céng chuáng/

Giường  tầng


6、橱柜

/ Chúguì /

Tủ bát đĩa


7、椅子

/ Yǐzi/

Cái ghế


8、吸尘器

/ Xīchénqì /

Máy hút bụi


9、窗户

/ Chuānghù /

Cửa sổ/


10、喷水壶

/ Pēn shuǐhú /

Bình tưới nước


11、独轮车

/ Dúlúnchē /

Xe cút kít


1、床
/ Chuáng/
Cái giường

2、卧房
/ Wòfáng /
Phòng ngủ

3、鸟屋
/ Niǎo wū /
Chuồng chim

4、拌搅机
/ Bàn jiǎo jī/
Máy xay sinh tố

5、瓶子
/ Píngzi /
Chai nước

6、扫帚
/ Sàozhǒu /
Cái chổi

7、水桶
/ Shuǐtǒng /
Xô nước

8、冰箱
/ Bīngxiāng /
Tủ lạnh

9、叉子
/ Chāzi /
Cái dĩa, cái xiên

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论