全部城市 » 

33个中文表达声音的词语 越南语中的用法

发表于 2016-04-04 12:13 发布者:capnhat 评论:0 浏览:245
33个中文表达声音的词语 越南语用是什么
1.tiếng dây thừng đứt  绳子断了的响声: 圪崩 gēbēng
2.tiếng trứng cho vào chảo rán  开锅煮鸡蛋的响声: 圪答 gēdá
3.tiếng sấm  打雷时的响声: 忽笼 hūlóng
4.tiếng bước chân xuống cầu thang  下楼梯的脚步声: 圪登 gēdēng
5.tiếng ợ nấc khi no 打饱嗝儿的响声: 圪喽 gēlou
6.tiếng xào đậu  炒豆子的响声: 坷啪 kěpā
7.tiếng khóa cửa  锁门时的响声: 黑此 hēicǐ
8.âm thanh đi bộ trên đường đất bùn khi tròi mưa 雨天在泥水里走路的声音:黑此 hēicǐ
10. tiếng nhảy xuống nước  跳水时的响声: 扑通 pūtōng
11.tiếng trượt ngã 滑倒时的响声: 扑差 pūchà

từ vựng 33 thứ âm thanh trong tiếng Trung
từ vựng 33 thứ âm thanh trong tiếng Trung
12. tiếng cười giòn tan  清脆的笑声: 圪低 gēdī
13.tiếng dùng đòn gánh gánh đồ  挑东西时扁担的响声: 圪支 gēzhī
14.tiếng lắc chuông đồng  摇铜铃时的响声: 黑郎 hēiláng
15.tiếng bụng kêu ọc ạch 肚子里的响声: 骨骨鲁 gǔgǔlǔ
18.tiếng ném đá xuống nước  往水扔砖头的响声: 澎咚 péngdōng
20. tiếng xì hơi 放气时的响声: 扑此 pūcǐ
21.tiếng pháo 大炮的响声: 骨东 gǔdōng
22.tiếng nhà cửa đổ sập 房屋倒塌的响声: 忽通 hūtōng
23. tiếng khi bị rơi từ trên giường xuống 从床上掉下来时的响声:卜登 bǔdēng
24.tiếng nước sôi  水开时的响声: 卜答 bǔdá
25. tiếng sách bị rơi xuống đất 书本落地时的响声: 扑此 pūcǐ

từ vựng 33 thứ âm thanh trong tiếng Trung
từ vựng 33 thứ âm thanh trong tiếng Trung
27.tiếng cành cây gãy  树枝断裂时的响声: 坷差 kěchà
28.tiếng tim đập 心脏跳动的响声: 忽速 hūsù
29.tiếng gạch rơi xuống đất 砖头落地的响声: 扑腾 pūteng
31.tiếng gà kêu sau khi đẻ trứng 母鸡下蛋后的叫声: 圪差 gēchà
32.tiếng lợn ăn 猪吃食儿的声音: 黑擦 hēicā
33. tiếng nước canh trào ra nồi gặp lửa 汤类溢出,汤水扑火声: 初初底 chūchūdǐ

từ vựng 33 thứ âm thanh trong tiếng Trung
từ vựng 33 thứ âm thanh trong tiếng Trung
Khi nào mà có cảm nắng anh hàng nào thì hãy thử lắng nghe tim mình lạc lối nhé! Lúc đó phải nhớ ngay đến từ 忽速 : tiếng tim đập trong tiếng Trung nhé! Sau này có thành đôi thành lứa rồi mình dám đảm bảo cả đời bạn sẽ không quên được từ này đâu.
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论